Tiếng Việt
Đơn thần tiếng Anh là gì?
đơn thần tiếng Anh là henotheism /ˈhɛn.oʊˌθiː.ɪ.zəm/. Thuyết tôn thờ một vị thần chính trong số nhiều vị thần, không nhất thiết phủ nhận sự tồn tại của các vị thần khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
henotheism
Ví dụ câu với đơn thần / henotheism
- 1
Trong một số tôn giáo, người ta theo đức tin đơn thần mà không phủ nhận các vị thần khác.
Some religions practice henotheism by worshipping one god without denying the existence of others.
- 2
Henotheism cho phép người theo đạo tập trung vào một vị thần chính nhưng vẫn thừa nhận các thần khác tồn tại.
Henotheism allows followers to focus on one deity while acknowledging others.
Ghi chú dùng từ đơn thần
Henotheism là niềm tin tôn giáo tập trung vào một vị thần chính, nhưng không phủ nhận các vị thần khác. Các thuật ngữ liên quan gồm polytheism (đa thần), monotheism (độc thần), và pantheism (thần thánh toàn diện).
Video minh hoạ đơn thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đơn thần
Câu hỏi thường gặp về "đơn thần"
Đơn thần tiếng Anh là gì?
Đơn thần tiếng Anh là "henotheism" (danh từ), nghĩa là: Thuyết tôn thờ một vị thần chính trong số nhiều vị thần, không nhất thiết phủ nhận sự tồn tại của các vị thần khác.
"henotheism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"henotheism" nghĩa tiếng Việt là "đơn thần". Henotheism là niềm tin tôn giáo tập trung vào một vị thần chính, nhưng không phủ nhận các vị thần khác.
Phát âm "henotheism" như thế nào?
"henotheism" có phiên âm IPA /ˈhɛn.oʊˌθiː.ɪ.zəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "henotheism"?
Some religions practice henotheism by worshipping one god without denying the existence of others. — Trong một số tôn giáo, người ta theo đức tin đơn thần mà không phủ nhận các vị thần khác.