The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đón tiếp chu đáo tiếng Anh là gì?

đón tiếp chu đáo tiếng Anh là attend warmly /əˈtɛnd ˈwɔːmli/. Chào đón ai đó một cách thân thiện và chu đáo.

Hình minh hoạ "đón tiếp chu đáo" tiếng Anh là "attend warmly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

attend warmly

Động từ
/əˈtɛnd ˈwɔːmli/

Ví dụ câu với đón tiếp chu đáo / attend warmly

  1. 1

    Chúng tôi đã được đón tiếp chu đáo tại khách sạn.

    We were attended warmly at the hotel.

  2. 2

    Nhân viên lễ tân đón tiếp khách hàng một cách chuyên nghiệp.

    The receptionist attended warmly to the guests.

Ghi chú dùng từ đón tiếp chu đáo

Đón tiếp chu đáo thể hiện sự quan tâm và lịch sự trong cách tiếp đãi. Các từ liên quan: 'welcome' (chào mừng), 'hospitality' (sự hiếu khách), 'greet' (chào hỏi).

Video minh hoạ đón tiếp chu đáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đón tiếp chu đáo

Câu hỏi thường gặp về "đón tiếp chu đáo"

Đón tiếp chu đáo tiếng Anh là gì?

Đón tiếp chu đáo tiếng Anh là "attend warmly" (động từ), nghĩa là: Chào đón ai đó một cách thân thiện và chu đáo.

"attend warmly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"attend warmly" nghĩa tiếng Việt là "đón tiếp chu đáo". Đón tiếp chu đáo thể hiện sự quan tâm và lịch sự trong cách tiếp đãi.

Phát âm "attend warmly" như thế nào?

"attend warmly" có phiên âm IPA /əˈtɛnd ˈwɔːmli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "attend warmly"?

We were attended warmly at the hotel. — Chúng tôi đã được đón tiếp chu đáo tại khách sạn.