Tiếng Việt
Đơn tiết tiếng Anh là gì?
Đơn tiết tiếng Anh là Monosyllabic /mɒnoʊsɪlæbɪk/. Tính từ chỉ từ có một âm tiết duy nhất trong tiếng Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monosyllabic
Ví dụ câu với Đơn tiết / Monosyllabic
- 1
Từ 'cat' là một từ đơn tiết trong tiếng Anh.
The word 'cat' is monosyllabic.
- 2
Từ 'run' là một từ đơn tiết trong tiếng Anh.
The word 'run' is monosyllabic.
Ghi chú dùng từ Đơn tiết
Đơn tiết (monosyllabic) mô tả các từ chỉ có một âm tiết. Các từ liên quan gồm 'polysyllabic' (đa âm tiết) và 'monosyllable' (âm tiết đơn).
Video minh hoạ Đơn tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đơn tiết
Câu hỏi thường gặp về "Đơn tiết"
Đơn tiết tiếng Anh là gì?
Đơn tiết tiếng Anh là "Monosyllabic" (tính từ), nghĩa là: Tính từ chỉ từ có một âm tiết duy nhất trong tiếng Anh.
"Monosyllabic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monosyllabic" nghĩa tiếng Việt là "Đơn tiết". Đơn tiết (monosyllabic) mô tả các từ chỉ có một âm tiết.
Phát âm "Monosyllabic" như thế nào?
"Monosyllabic" có phiên âm IPA /mɒnoʊsɪlæbɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monosyllabic"?
The word 'cat' is monosyllabic. — Từ 'cat' là một từ đơn tiết trong tiếng Anh.