Tiếng Việt
Đơn ứng tuyển tiếng Anh là gì?
đơn ứng tuyển tiếng Anh là application /æpləˈkeɪʃən/. Thư hoặc hồ sơ gửi để xin việc làm hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
application
Ví dụ câu với đơn ứng tuyển / application
- 1
Tôi đã gửi đơn ứng tuyển vào công ty đó hôm qua.
I submitted my application to that company yesterday.
- 2
Bạn cần chuẩn bị đơn ứng tuyển kỹ lưỡng để tăng cơ hội thành công.
You need to prepare your application carefully to increase your chances of success.
Ghi chú dùng từ đơn ứng tuyển
Đơn ứng tuyển là tài liệu thể hiện mong muốn tham gia vào một vị trí hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'resume' (sơ yếu lý lịch), 'cover letter' (thư xin việc), 'interview' (phỏng vấn).
Video minh hoạ đơn ứng tuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn ứng tuyển
Câu hỏi thường gặp về "đơn ứng tuyển"
Đơn ứng tuyển tiếng Anh là gì?
Đơn ứng tuyển tiếng Anh là "application" (danh từ), nghĩa là: Thư hoặc hồ sơ gửi để xin việc làm hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
"application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"application" nghĩa tiếng Việt là "đơn ứng tuyển". Đơn ứng tuyển là tài liệu thể hiện mong muốn tham gia vào một vị trí hoặc hoạt động.
Phát âm "application" như thế nào?
"application" có phiên âm IPA /æpləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "application"?
I submitted my application to that company yesterday. — Tôi đã gửi đơn ứng tuyển vào công ty đó hôm qua.