The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị công tác tiếng Anh là gì?

đơn vị công tác tiếng Anh là work unit /wɜːk ˈjuːnɪt/. Đơn vị công tác là một phân đoạn hoặc bộ phận trong tổ chức hoặc cơ cấu làm việc, nơi thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

Hình minh hoạ "đơn vị công tác" tiếng Anh là "work unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work unit

Danh từ
/wɜːk ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đơn vị công tác / work unit

  1. 1

    Mỗi phòng ban trong công ty là một đơn vị công tác riêng biệt.

    Each department in the company is a separate work unit.

  2. 2

    Chúng tôi đã được phân chia thành các đơn vị công tác để dễ quản lý hơn.

    We were divided into work units for easier management.

Ghi chú dùng từ đơn vị công tác

Đơn vị công tác thường dùng để chỉ các bộ phận hoặc phân đoạn trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'department' (phòng ban), 'section' (phần), 'division' (chia thành bộ phận).

Video minh hoạ đơn vị công tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị công tác

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị công tác"

Đơn vị công tác tiếng Anh là gì?

Đơn vị công tác tiếng Anh là "work unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị công tác là một phân đoạn hoặc bộ phận trong tổ chức hoặc cơ cấu làm việc, nơi thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

"work unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị công tác". Đơn vị công tác thường dùng để chỉ các bộ phận hoặc phân đoạn trong tổ chức.

Phát âm "work unit" như thế nào?

"work unit" có phiên âm IPA /wɜːk ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work unit"?

Each department in the company is a separate work unit. — Mỗi phòng ban trong công ty là một đơn vị công tác riêng biệt.