The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị đào tạo tiếng Anh là gì?

đơn vị đào tạo tiếng Anh là training unit /ˈtreɪnɪŋ ˈjuːnɪt/. Đơn vị tổ chức hoặc thực hiện các hoạt động đào tạo, huấn luyện.

Hình minh hoạ "đơn vị đào tạo" tiếng Anh là "training unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

training unit

Danh từ
/ˈtreɪnɪŋ ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đơn vị đào tạo / training unit

  1. 1

    The training unit is responsible for all staff development programs.

    Đơn vị đào tạo chịu trách nhiệm cho tất cả các chương trình phát triển nhân viên.

  2. 2

    Each training unit specializes in different technical skills.

    Mỗi đơn vị đào tạo chuyên về các kỹ năng kỹ thuật khác nhau.

Ghi chú dùng từ đơn vị đào tạo

Đơn vị đào tạo là một phần của tổ chức, liên quan đến các hoạt động huấn luyện và phát triển nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'training program' (chương trình đào tạo), 'training session' (phiên đào tạo), và 'trainer' (giáo viên hướng dẫn).

Video minh hoạ đơn vị đào tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị đào tạo

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị đào tạo"

Đơn vị đào tạo tiếng Anh là gì?

Đơn vị đào tạo tiếng Anh là "training unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tổ chức hoặc thực hiện các hoạt động đào tạo, huấn luyện.

"training unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"training unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị đào tạo". Đơn vị đào tạo là một phần của tổ chức, liên quan đến các hoạt động huấn luyện và phát triển nhân viên.

Phát âm "training unit" như thế nào?

"training unit" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "training unit"?

Đơn vị đào tạo chịu trách nhiệm cho tất cả các chương trình phát triển nhân viên. — The training unit is responsible for all staff development programs.