Tiếng Việt
Đơn vị đo lường tiếng Anh là gì?
đơn vị đo lường tiếng Anh là unit of measurement /ˈjuːnɪt ɒv ˈmɛʒəmənt/. Đơn vị dùng để đo lường kích thước, khối lượng, thời gian, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unit of measurement
Ví dụ câu với đơn vị đo lường / unit of measurement
- 1
The meter is a common unit of measurement for length.
Mét là đơn vị đo lường phổ biến cho chiều dài.
- 2
She used kilograms as her preferred unit of measurement for weight.
Cô ấy sử dụng kilogram làm đơn vị đo lường ưa thích cho trọng lượng.
Ghi chú dùng từ đơn vị đo lường
Đơn vị đo lường giúp tiêu chuẩn hóa các phép đo. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'length' (chiều dài), 'mass' (khối lượng), 'time' (thời gian).
Video minh hoạ đơn vị đo lường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị đo lường
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị đo lường"
Đơn vị đo lường tiếng Anh là gì?
Đơn vị đo lường tiếng Anh là "unit of measurement" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị dùng để đo lường kích thước, khối lượng, thời gian, v.v.
"unit of measurement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unit of measurement" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị đo lường". Đơn vị đo lường giúp tiêu chuẩn hóa các phép đo.
Phát âm "unit of measurement" như thế nào?
"unit of measurement" có phiên âm IPA /ˈjuːnɪt ɒv ˈmɛʒəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unit of measurement"?
Mét là đơn vị đo lường phổ biến cho chiều dài. — The meter is a common unit of measurement for length.