Tiếng Việt
Hàng nhẹ tiếng Anh là gì?
hàng nhẹ tiếng Anh là measurement cargo /ˈmɛʒərmənt ˈkɑrˌgoʊ/. Hàng nhẹ là loại hàng hóa có trọng lượng nhỏ, thường dùng để đo lường hoặc vận chuyển dễ dàng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
measurement cargo
Ví dụ câu với hàng nhẹ / measurement cargo
- 1
The measurement cargo was delivered quickly to the warehouse.
Hàng nhẹ đã được giao nhanh chóng đến kho.
- 2
We need to calculate the measurement cargo before shipping.
Chúng ta cần tính toán hàng nhẹ trước khi vận chuyển.
Ghi chú dùng từ hàng nhẹ
Hàng nhẹ thường liên quan đến các loại hàng hóa có trọng lượng nhỏ, dễ vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cargo' (hàng hóa), 'weight' (trọng lượng), 'shipment' (vận chuyển).
Video minh hoạ hàng nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "hàng nhẹ"
Hàng nhẹ tiếng Anh là gì?
Hàng nhẹ tiếng Anh là "measurement cargo" (danh từ), nghĩa là: Hàng nhẹ là loại hàng hóa có trọng lượng nhỏ, thường dùng để đo lường hoặc vận chuyển dễ dàng hơn.
"measurement cargo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"measurement cargo" nghĩa tiếng Việt là "hàng nhẹ". Hàng nhẹ thường liên quan đến các loại hàng hóa có trọng lượng nhỏ, dễ vận chuyển.
Phát âm "measurement cargo" như thế nào?
"measurement cargo" có phiên âm IPA /ˈmɛʒərmənt ˈkɑrˌgoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "measurement cargo"?
Hàng nhẹ đã được giao nhanh chóng đến kho. — The measurement cargo was delivered quickly to the warehouse.