Tiếng Việt
Đơn vị sản xuất tiếng Anh là gì?
đơn vị sản xuất tiếng Anh là production unit /prəˈdʌkʃᵊn ˈjuːnɪt/. Đơn vị hoặc nhóm người chịu trách nhiệm sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
production unit
Ví dụ câu với đơn vị sản xuất / production unit
- 1
The production unit increased its output this quarter.
Đơn vị sản xuất đã tăng sản lượng trong quý này.
- 2
Each production unit has its own quality control team.
Mỗi đơn vị sản xuất có đội kiểm soát chất lượng riêng.
Ghi chú dùng từ đơn vị sản xuất
Đơn vị sản xuất là một phần của chuỗi cung ứng, liên quan đến các thuật ngữ như 'manufacturing' (sản xuất), 'assembly line' (dây chuyền lắp ráp), và 'factory' (nhà máy).
Video minh hoạ đơn vị sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị sản xuất"
Đơn vị sản xuất tiếng Anh là gì?
Đơn vị sản xuất tiếng Anh là "production unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hoặc nhóm người chịu trách nhiệm sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.
"production unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"production unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị sản xuất". Đơn vị sản xuất là một phần của chuỗi cung ứng, liên quan đến các thuật ngữ như 'manufacturing' (sản xuất), 'assembly line' (dây chuyền lắp ráp), và 'factory' (nhà máy).
Phát âm "production unit" như thế nào?
"production unit" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃᵊn ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "production unit"?
Đơn vị sản xuất đã tăng sản lượng trong quý này. — The production unit increased its output this quarter.