Tiếng Việt
Đơn vị thành viên tiếng Anh là gì?
đơn vị thành viên tiếng Anh là member unit /ˈmɛmbə ˈjuːnɪt/. Đơn vị nhỏ nhất trong một tổ chức hoặc nhóm, thường dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
member unit
Ví dụ câu với đơn vị thành viên / member unit
- 1
Mỗi nhân viên là một đơn vị thành viên của công ty.
Each employee is a member unit of the company.
- 2
Các đơn vị thành viên hợp tác để đạt mục tiêu chung.
Member units cooperate to achieve common goals.
Ghi chú dùng từ đơn vị thành viên
Đơn vị thành viên thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc nhóm. Các từ liên quan: tổ chức (organization), nhóm (group), cá nhân (individual).
Video minh hoạ đơn vị thành viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị thành viên
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị thành viên"
Đơn vị thành viên tiếng Anh là gì?
Đơn vị thành viên tiếng Anh là "member unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị nhỏ nhất trong một tổ chức hoặc nhóm, thường dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn.
"member unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"member unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị thành viên". Đơn vị thành viên thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc nhóm.
Phát âm "member unit" như thế nào?
"member unit" có phiên âm IPA /ˈmɛmbə ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "member unit"?
Each employee is a member unit of the company. — Mỗi nhân viên là một đơn vị thành viên của công ty.