Tiếng Việt
Đơn vị tính tiếng Anh là gì?
đơn vị tính tiếng Anh là unit /ˈjunət/. đơn vị đo lường hoặc đếm số lượng trong hệ thống đo lường hoặc trong các lĩnh vực khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unit
Ví dụ câu với đơn vị tính / unit
- 1
Một mét là một đơn vị tính chiều dài.
A meter is a unit of length.
- 2
Chúng tôi sử dụng đơn vị giờ để tính thời gian.
We use the hour as a unit of time.
Ghi chú dùng từ đơn vị tính
Đơn vị tính là phần tử cơ bản để đo lường hoặc đếm. Các từ liên quan gồm có 'measurement' (đo lường), 'quantity' (số lượng), và 'standard' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ đơn vị tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị tính
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị tính"
Đơn vị tính tiếng Anh là gì?
Đơn vị tính tiếng Anh là "unit" (danh từ), nghĩa là: đơn vị đo lường hoặc đếm số lượng trong hệ thống đo lường hoặc trong các lĩnh vực khác.
"unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị tính". Đơn vị tính là phần tử cơ bản để đo lường hoặc đếm.
Phát âm "unit" như thế nào?
"unit" có phiên âm IPA /ˈjunət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unit"?
A meter is a unit of length. — Một mét là một đơn vị tính chiều dài.