The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn vị tổ chức tiếng Anh là gì?

đơn vị tổ chức tiếng Anh là organizational unit /ˌɔrgənəˈzeɪʃənəl ˈjunət/. đơn vị trong tổ chức hoặc công ty chịu trách nhiệm về một phần công việc hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "đơn vị tổ chức" tiếng Anh là "organizational unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organizational unit

Danh từ
/ˌɔrgənəˈzeɪʃənəl ˈjunət/

Ví dụ câu với đơn vị tổ chức / organizational unit

  1. 1

    Đơn vị tổ chức này phụ trách quản lý nhân sự.

    This organizational unit is responsible for managing personnel.

  2. 2

    Chúng tôi cần xác định rõ các đơn vị tổ chức trong dự án.

    We need to clearly identify the organizational units within the project.

Ghi chú dùng từ đơn vị tổ chức

Đơn vị tổ chức là phần cấu thành của một tổ chức lớn hơn, như phòng ban hoặc bộ phận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'department' (phòng ban), 'division' (bộ phận), và 'section' (khu vực, phần).

Video minh hoạ đơn vị tổ chức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn vị tổ chức

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị tổ chức"

Đơn vị tổ chức tiếng Anh là gì?

Đơn vị tổ chức tiếng Anh là "organizational unit" (danh từ), nghĩa là: đơn vị trong tổ chức hoặc công ty chịu trách nhiệm về một phần công việc hoặc hoạt động.

"organizational unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organizational unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị tổ chức". Đơn vị tổ chức là phần cấu thành của một tổ chức lớn hơn, như phòng ban hoặc bộ phận.

Phát âm "organizational unit" như thế nào?

"organizational unit" có phiên âm IPA /ˌɔrgənəˈzeɪʃənəl ˈjunət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organizational unit"?

This organizational unit is responsible for managing personnel. — Đơn vị tổ chức này phụ trách quản lý nhân sự.