Tiếng Việt
Đơn vị vận chuyển tiếng Anh là gì?
đơn vị vận chuyển tiếng Anh là shipping unit /ˈʃɪpɪŋ ˈjunət/. Đơn vị dùng để đo lường hoặc phân loại các hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shipping unit
Ví dụ câu với đơn vị vận chuyển / shipping unit
- 1
Mỗi đơn vị vận chuyển có thể chứa tối đa 50 kiện hàng.
Each shipping unit can hold up to 50 items.
- 2
Chúng tôi cần xác định trọng lượng của từng đơn vị vận chuyển để tính phí.
We need to determine the weight of each shipping unit to calculate the fee.
Ghi chú dùng từ đơn vị vận chuyển
Đơn vị vận chuyển đề cập đến cách phân chia hoặc đo lường hàng hóa trong vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cargo unit' (đơn vị hàng hóa), 'shipment' (lô hàng), và 'logistics' (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ đơn vị vận chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị vận chuyển
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị vận chuyển"
Đơn vị vận chuyển tiếng Anh là gì?
Đơn vị vận chuyển tiếng Anh là "shipping unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị dùng để đo lường hoặc phân loại các hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
"shipping unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shipping unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị vận chuyển". Đơn vị vận chuyển đề cập đến cách phân chia hoặc đo lường hàng hóa trong vận chuyển.
Phát âm "shipping unit" như thế nào?
"shipping unit" có phiên âm IPA /ˈʃɪpɪŋ ˈjunət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shipping unit"?
Each shipping unit can hold up to 50 items. — Mỗi đơn vị vận chuyển có thể chứa tối đa 50 kiện hàng.