Tiếng Việt
Đông đảo tiếng Anh là gì?
đông đảo tiếng Anh là Numerous /ˈnuːmərəs/. nhiều, đông đúc, số lượng lớn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Numerous
Ví dụ câu với đông đảo / Numerous
- 1
Có rất nhiều người tham gia hội nghị này.
There are numerous people attending this conference.
- 2
Các loại hoa trong vườn rất đông đảo.
The types of flowers in the garden are numerous.
Ghi chú dùng từ đông đảo
Từ 'đông đảo' dùng để mô tả số lượng lớn hoặc đông đúc. Các từ liên quan: 'many' (nhiều), 'countless' (vô số), 'abundant' (phong phú).
Video minh hoạ đông đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đông đảo
Câu hỏi thường gặp về "đông đảo"
Đông đảo tiếng Anh là gì?
Đông đảo tiếng Anh là "Numerous" (tính từ), nghĩa là: nhiều, đông đúc, số lượng lớn
"Numerous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Numerous" nghĩa tiếng Việt là "đông đảo". Từ 'đông đảo' dùng để mô tả số lượng lớn hoặc đông đúc.
Phát âm "Numerous" như thế nào?
"Numerous" có phiên âm IPA /ˈnuːmərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Numerous"?
There are numerous people attending this conference. — Có rất nhiều người tham gia hội nghị này.