Tiếng Việt
Đống đất tiếng Anh là gì?
đống đất tiếng Anh là mound of earth /maʊnd əv ɜːrθ/. Một đống đất lớn, thường là do con người hoặc tự nhiên tạo thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mound of earth
Ví dụ câu với đống đất / mound of earth
- 1
He built a small mound of earth in the garden.
Anh ấy xây một đống đất nhỏ trong vườn.
- 2
The children played on the mound of earth in the park.
Những đứa trẻ chơi trên đống đất trong công viên.
Ghi chú dùng từ đống đất
Đống đất là một tập hợp đất lớn, thường dùng để làm đống hoặc đắp. Các từ liên quan: 'heap of dirt' (đống đất), 'hill' (đồi), 'mound' (đống, ụ).
Video minh hoạ đống đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đống đất
Câu hỏi thường gặp về "đống đất"
Đống đất tiếng Anh là gì?
Đống đất tiếng Anh là "mound of earth" (danh từ), nghĩa là: Một đống đất lớn, thường là do con người hoặc tự nhiên tạo thành.
"mound of earth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mound of earth" nghĩa tiếng Việt là "đống đất". Đống đất là một tập hợp đất lớn, thường dùng để làm đống hoặc đắp.
Phát âm "mound of earth" như thế nào?
"mound of earth" có phiên âm IPA /maʊnd əv ɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mound of earth"?
Anh ấy xây một đống đất nhỏ trong vườn. — He built a small mound of earth in the garden.