Tiếng Việt
Giải đồng đội tiếng Anh là gì?
giải đồng đội tiếng Anh là team competition /tim ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Cuộc thi đấu giữa các đội trong cùng một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
team competition
Ví dụ câu với giải đồng đội / team competition
- 1
Chúng tôi đã thắng trong cuộc giải đồng đội cuối tuần qua.
We won the team competition last weekend.
- 2
Giải đồng đội yêu cầu sự phối hợp tốt giữa các thành viên.
Team competition requires good coordination among members.
Ghi chú dùng từ giải đồng đội
Giải đồng đội là một dạng thi đấu nhóm, liên quan đến sự hợp tác và cạnh tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'tournament' (giải đấu), 'contest' (cuộc thi), 'team' (đội), 'competition' (cuộc thi đấu).
Video minh hoạ giải đồng đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải đồng đội
Câu hỏi thường gặp về "giải đồng đội"
Giải đồng đội tiếng Anh là gì?
Giải đồng đội tiếng Anh là "team competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi đấu giữa các đội trong cùng một nhóm hoặc tổ chức.
"team competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"team competition" nghĩa tiếng Việt là "giải đồng đội". Giải đồng đội là một dạng thi đấu nhóm, liên quan đến sự hợp tác và cạnh tranh.
Phát âm "team competition" như thế nào?
"team competition" có phiên âm IPA /tim ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "team competition"?
We won the team competition last weekend. — Chúng tôi đã thắng trong cuộc giải đồng đội cuối tuần qua.