Tiếng Việt
Đóng đơn tiếng Anh là gì?
đóng đơn tiếng Anh là place an order /pleɪs ən ˈɔːrdɚ/. Đặt hàng hoặc yêu cầu mua hàng qua điện thoại hoặc trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
place an order
Ví dụ câu với đóng đơn / place an order
- 1
Tôi muốn đặt đơn hàng cho 100 chiếc áo sơ mi.
I want to place an order for 100 shirts.
- 2
Bạn có thể giúp tôi đặt đơn hàng này không?
Can you help me place this order?
Ghi chú dùng từ đóng đơn
Đóng đơn là hành động yêu cầu cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: 'order' (đặt hàng), 'purchase' (mua), 'request' (yêu cầu).
Video minh hoạ đóng đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng đơn
Câu hỏi thường gặp về "đóng đơn"
Đóng đơn tiếng Anh là gì?
Đóng đơn tiếng Anh là "place an order" (động từ), nghĩa là: Đặt hàng hoặc yêu cầu mua hàng qua điện thoại hoặc trực tuyến.
"place an order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"place an order" nghĩa tiếng Việt là "đóng đơn". Đóng đơn là hành động yêu cầu cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "place an order" như thế nào?
"place an order" có phiên âm IPA /pleɪs ən ˈɔːrdɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "place an order"?
I want to place an order for 100 shirts. — Tôi muốn đặt đơn hàng cho 100 chiếc áo sơ mi.