Tiếng Việt
Đồng hồ quả quýt tiếng Anh là gì?
đồng hồ quả quýt tiếng Anh là pocket watch /ˈpɑkət wɑʧ/. Đồng hồ nhỏ đeo được, thường để trong túi hoặc gắn vào dây đeo, dùng để xem giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pocket watch
Ví dụ câu với đồng hồ quả quýt / pocket watch
- 1
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ quả quýt mới hôm qua.
I bought a new pocket watch yesterday.
- 2
Anh ấy luôn đeo đồng hồ quả quýt để xem giờ trong các cuộc họp.
He always wears a pocket watch to check the time during meetings.
Ghi chú dùng từ đồng hồ quả quýt
Đồng hồ quả quýt là loại đồng hồ nhỏ, dễ mang theo. Các từ liên quan: 'watch' (đồng hồ), 'clock' (đồng hồ lớn), 'timepiece' (đồng hồ).
Video minh hoạ đồng hồ quả quýt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ quả quýt
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ quả quýt"
Đồng hồ quả quýt tiếng Anh là gì?
Đồng hồ quả quýt tiếng Anh là "pocket watch" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ nhỏ đeo được, thường để trong túi hoặc gắn vào dây đeo, dùng để xem giờ.
"pocket watch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pocket watch" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ quả quýt". Đồng hồ quả quýt là loại đồng hồ nhỏ, dễ mang theo.
Phát âm "pocket watch" như thế nào?
"pocket watch" có phiên âm IPA /ˈpɑkət wɑʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pocket watch"?
I bought a new pocket watch yesterday. — Tôi đã mua một chiếc đồng hồ quả quýt mới hôm qua.