Tiếng Việt
Đồng tử tiếng Anh là gì?
đồng tử tiếng Anh là pupil /ˈpjupəl/. Con ngươi trong mắt, phần trung tâm của mống mắt điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pupil
Ví dụ câu với đồng tử / pupil
- 1
Khi ánh sáng yếu, đồng tử mở rộng để cho nhiều ánh sáng hơn.
In dim light, the pupil dilates to let in more light.
- 2
Các bác sĩ kiểm tra đồng tử để đánh giá phản xạ của mắt.
Doctors check the pupil to assess eye reflexes.
Ghi chú dùng từ đồng tử
Đồng tử là phần trung tâm của mống mắt, giúp kiểm soát lượng ánh sáng vào mắt. Các từ liên quan gồm 'iris' (mống mắt), 'retina' (võng mạc), 'lens' (thấu kính).
Video minh hoạ đồng tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng tử
Câu hỏi thường gặp về "đồng tử"
Đồng tử tiếng Anh là gì?
Đồng tử tiếng Anh là "pupil" (danh từ), nghĩa là: Con ngươi trong mắt, phần trung tâm của mống mắt điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt.
"pupil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pupil" nghĩa tiếng Việt là "đồng tử". Đồng tử là phần trung tâm của mống mắt, giúp kiểm soát lượng ánh sáng vào mắt.
Phát âm "pupil" như thế nào?
"pupil" có phiên âm IPA /ˈpjupəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pupil"?
In dim light, the pupil dilates to let in more light. — Khi ánh sáng yếu, đồng tử mở rộng để cho nhiều ánh sáng hơn.