Tiếng Việt
Đồng dư tiếng Anh là gì?
đồng dư tiếng Anh là congruence /ˈkɒŋɡrʊəns/. Sự phù hợp hoặc tương ứng chính xác giữa hai hoặc nhiều yếu tố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
congruence
Ví dụ câu với đồng dư / congruence
- 1
Hai hình tam giác có các góc bằng nhau và các cạnh tương ứng bằng nhau, chứng tỏ chúng đồng dư.
The two triangles are congruent because they have equal angles and corresponding sides.
- 2
Trong hình học, đồng dư là khái niệm quan trọng để chứng minh các hình dạng giống hệt nhau.
In geometry, congruence is an important concept to prove that shapes are identical.
Ghi chú dùng từ đồng dư
Đồng dư là thuật ngữ trong toán học, đặc biệt trong hình học, để mô tả các hình dạng hoặc đối tượng có kích thước và hình dạng giống hệt nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'similarity' (tương tự), 'identity' (nhận dạng), và 'equivalence' (tương đương).
Video minh hoạ đồng dư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng dư
Câu hỏi thường gặp về "đồng dư"
Đồng dư tiếng Anh là gì?
Đồng dư tiếng Anh là "congruence" (danh từ), nghĩa là: Sự phù hợp hoặc tương ứng chính xác giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
"congruence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"congruence" nghĩa tiếng Việt là "đồng dư". Đồng dư là thuật ngữ trong toán học, đặc biệt trong hình học, để mô tả các hình dạng hoặc đối tượng có kích thước và hình dạng giống hệt nhau.
Phát âm "congruence" như thế nào?
"congruence" có phiên âm IPA /ˈkɒŋɡrʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "congruence"?
The two triangles are congruent because they have equal angles and corresponding sides. — Hai hình tam giác có các góc bằng nhau và các cạnh tương ứng bằng nhau, chứng tỏ chúng đồng dư.