Tiếng Việt
Đồng loại tiếng Anh là gì?
đồng loại tiếng Anh là fellow creature /ˈfɛloʊ ˈkriʧər/. Sinh vật cùng loại hoặc cùng họ với một sinh vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fellow creature
Ví dụ câu với đồng loại / fellow creature
- 1
Con chó là một đồng loại của con sói.
A dog is a fellow creature of a wolf.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ các đồng loại của mình trong tự nhiên.
We need to protect our fellow creatures in nature.
Ghi chú dùng từ đồng loại
Đồng loại đề cập đến các sinh vật cùng loại hoặc cùng họ, như các loài trong cùng chi hoặc họ. Các từ liên quan gồm 'species' (loài), 'genus' (chi), 'taxonomy' (phân loại học).
Video minh hoạ đồng loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng loại
Câu hỏi thường gặp về "đồng loại"
Đồng loại tiếng Anh là gì?
Đồng loại tiếng Anh là "fellow creature" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật cùng loại hoặc cùng họ với một sinh vật khác.
"fellow creature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fellow creature" nghĩa tiếng Việt là "đồng loại". Đồng loại đề cập đến các sinh vật cùng loại hoặc cùng họ, như các loài trong cùng chi hoặc họ.
Phát âm "fellow creature" như thế nào?
"fellow creature" có phiên âm IPA /ˈfɛloʊ ˈkriʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fellow creature"?
A dog is a fellow creature of a wolf. — Con chó là một đồng loại của con sói.