Tiếng Việt
Đồng minh tiếng Anh là gì?
đồng minh tiếng Anh là ally /ˈælaɪ/. Người hoặc quốc gia hợp tác để đạt mục tiêu chung, thường trong chiến tranh hoặc chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ally
Ví dụ câu với đồng minh / ally
- 1
Trong chiến tranh thế giới thứ hai, Hoa Kỳ và Anh là đồng minh.
During World War II, the United States and Britain were allies.
- 2
Các quốc gia trong Liên minh châu Âu là đồng minh trong chính sách kinh tế.
The countries in the European Union are allies in economic policy.
Ghi chú dùng từ đồng minh
Đồng minh là người hoặc nhóm hợp tác cùng nhau. Các từ liên quan: 'alliance' (liên minh), 'partnership' (đối tác), 'coalition' (liên minh chính trị).
Video minh hoạ đồng minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng minh
Câu hỏi thường gặp về "đồng minh"
Đồng minh tiếng Anh là gì?
Đồng minh tiếng Anh là "ally" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc quốc gia hợp tác để đạt mục tiêu chung, thường trong chiến tranh hoặc chính trị.
"ally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ally" nghĩa tiếng Việt là "đồng minh". Đồng minh là người hoặc nhóm hợp tác cùng nhau.
Phát âm "ally" như thế nào?
"ally" có phiên âm IPA /ˈælaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ally"?
During World War II, the United States and Britain were allies. — Trong chiến tranh thế giới thứ hai, Hoa Kỳ và Anh là đồng minh.