The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lực lượng đồng minh tiếng Anh là gì?

Lực lượng đồng minh tiếng Anh là Allied Forces /ˈælaɪd ˈfɔːsɪz/. Lực lượng các quốc gia liên minh trong chiến tranh, thường là các quốc gia chống lại một phe khác.

Hình minh hoạ "Lực lượng đồng minh" tiếng Anh là "Allied Forces"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Allied Forces

Danh từ
/ˈælaɪd ˈfɔːsɪz/

Ví dụ câu với Lực lượng đồng minh / Allied Forces

  1. 1

    The Allied Forces fought against the Axis Powers in World War II.

    Lực lượng đồng minh đã chiến đấu chống lại các lực lượng Trục trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.

  2. 2

    After the war, the Allied Forces helped rebuild the affected countries.

    Sau chiến tranh, lực lượng đồng minh đã giúp xây dựng lại các quốc gia bị ảnh hưởng.

Ghi chú dùng từ Lực lượng đồng minh

Lực lượng đồng minh thường gồm các quốc gia hợp tác trong chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'Allies' (đồng minh), 'Coalition' (liên minh), 'Alliance' (liên minh chiến lược).

Video minh hoạ Lực lượng đồng minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lực lượng đồng minh

Câu hỏi thường gặp về "Lực lượng đồng minh"

Lực lượng đồng minh tiếng Anh là gì?

Lực lượng đồng minh tiếng Anh là "Allied Forces" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng các quốc gia liên minh trong chiến tranh, thường là các quốc gia chống lại một phe khác.

"Allied Forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Allied Forces" nghĩa tiếng Việt là "Lực lượng đồng minh". Lực lượng đồng minh thường gồm các quốc gia hợp tác trong chiến tranh.

Phát âm "Allied Forces" như thế nào?

"Allied Forces" có phiên âm IPA /ˈælaɪd ˈfɔːsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Allied Forces"?

Lực lượng đồng minh đã chiến đấu chống lại các lực lượng Trục trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. — The Allied Forces fought against the Axis Powers in World War II.