Tiếng Việt
Động thái tiếng Anh là gì?
động thái tiếng Anh là move /muːv/. Hành động hoặc cử chỉ của một người hoặc vật thể để thay đổi vị trí hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
move
Ví dụ câu với động thái / move
- 1
Anh ấy đã thực hiện một động thái để bắt đầu cuộc họp.
He made a move to start the meeting.
- 2
Cô ấy cảm thấy lo lắng về động thái của đối thủ.
She was worried about her opponent's move.
Ghi chú dùng từ động thái
Động thái thường liên quan đến hành động có chủ ý để đạt được mục đích. Các từ liên quan gồm có 'action' (hành động), 'gesture' (cử chỉ), và 'movement' (chuyển động).
Video minh hoạ động thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với động thái
Câu hỏi thường gặp về "động thái"
Động thái tiếng Anh là gì?
Động thái tiếng Anh là "move" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc cử chỉ của một người hoặc vật thể để thay đổi vị trí hoặc trạng thái.
"move" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"move" nghĩa tiếng Việt là "động thái". Động thái thường liên quan đến hành động có chủ ý để đạt được mục đích.
Phát âm "move" như thế nào?
"move" có phiên âm IPA /muːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "move"?
He made a move to start the meeting. — Anh ấy đã thực hiện một động thái để bắt đầu cuộc họp.