Tiếng Việt
Đóng vai là tiếng Anh là gì?
đóng vai là tiếng Anh là play as /pleɪ æz/. đóng vai như một nhân vật hoặc vai trò nào đó trong một tình huống hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play as
Ví dụ câu với đóng vai là / play as
- 1
Trong vở kịch, cô ấy đóng vai là nữ chính.
In the play, she plays as the lead female role.
- 2
Anh ấy thường đóng vai là người hướng dẫn trong các dự án nhóm.
He often plays as the mentor in group projects.
Ghi chú dùng từ đóng vai là
Đóng vai là dùng để chỉ hành động nhập vai hoặc thể hiện một vai trò nào đó. Các từ liên quan: 'act as' (đóng vai như), 'perform' (diễn xuất), 'role' (vai trò).
Video minh hoạ đóng vai là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng vai là
Câu hỏi thường gặp về "đóng vai là"
Đóng vai là tiếng Anh là gì?
Đóng vai là tiếng Anh là "play as" (động từ), nghĩa là: đóng vai như một nhân vật hoặc vai trò nào đó trong một tình huống hoặc hoạt động.
"play as" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play as" nghĩa tiếng Việt là "đóng vai là". Đóng vai là dùng để chỉ hành động nhập vai hoặc thể hiện một vai trò nào đó.
Phát âm "play as" như thế nào?
"play as" có phiên âm IPA /pleɪ æz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play as"?
In the play, she plays as the lead female role. — Trong vở kịch, cô ấy đóng vai là nữ chính.