Tiếng Việt
Đóng vai tiếng Anh là gì?
đóng vai tiếng Anh là play /pleɪ/. đóng vai, thể hiện vai diễn trong kịch, phim hoặc trò chơi nhập vai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play
Ví dụ câu với đóng vai / play
- 1
Diễn viên đóng vai chính trong bộ phim mới.
The actor played the main role in the new movie.
- 2
Trong trò chơi nhập vai, bạn có thể đóng vai một anh hùng hoặc kẻ phản diện.
In role-playing games, you can play as a hero or a villain.
Ghi chú dùng từ đóng vai
Đóng vai là hành động thể hiện vai trò hoặc nhân vật. Các từ liên quan: diễn xuất (acting), vai diễn (role), nhân vật (character).
Video minh hoạ đóng vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng vai
Câu hỏi thường gặp về "đóng vai"
Đóng vai tiếng Anh là gì?
Đóng vai tiếng Anh là "play" (động từ), nghĩa là: đóng vai, thể hiện vai diễn trong kịch, phim hoặc trò chơi nhập vai.
"play" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play" nghĩa tiếng Việt là "đóng vai". Đóng vai là hành động thể hiện vai trò hoặc nhân vật.
Phát âm "play" như thế nào?
"play" có phiên âm IPA /pleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play"?
The actor played the main role in the new movie. — Diễn viên đóng vai chính trong bộ phim mới.