Tiếng Việt
Động vật chân bụng tiếng Anh là gì?
động vật chân bụng tiếng Anh là gastropod /ˈɡæstrəpɒd/. Động vật chân bụng là nhóm động vật có chân bụng, thường là các loài ốc sên, sò, ốc biển, có vỏ hoặc không có vỏ, di chuyển bằng cơ chân bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gastropod
Ví dụ câu với động vật chân bụng / gastropod
- 1
Con ốc sên là một loài động vật chân bụng phổ biến trong tự nhiên.
The snail is a common gastropod found in gardens.
- 2
Sò điệp là một loại động vật chân bụng sống dưới biển.
Scallops are a type of marine gastropod.
Ghi chú dùng từ động vật chân bụng
Động vật chân bụng là nhóm lớn trong lớp Mollusca, gồm các loài như ốc sên, sò, ốc biển. Các thuật ngữ liên quan: mollusk (động vật thân mềm), shell (vỏ), tentacle (tentacel).
Video minh hoạ động vật chân bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động vật chân bụng
Câu hỏi thường gặp về "động vật chân bụng"
Động vật chân bụng tiếng Anh là gì?
Động vật chân bụng tiếng Anh là "gastropod" (danh từ), nghĩa là: Động vật chân bụng là nhóm động vật có chân bụng, thường là các loài ốc sên, sò, ốc biển, có vỏ hoặc không có vỏ, di chuyển bằng cơ chân bụng.
"gastropod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gastropod" nghĩa tiếng Việt là "động vật chân bụng". Động vật chân bụng là nhóm lớn trong lớp Mollusca, gồm các loài như ốc sên, sò, ốc biển.
Phát âm "gastropod" như thế nào?
"gastropod" có phiên âm IPA /ˈɡæstrəpɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gastropod"?
The snail is a common gastropod found in gardens. — Con ốc sên là một loài động vật chân bụng phổ biến trong tự nhiên.