Tiếng Việt
Động vật quý hiếm tiếng Anh là gì?
động vật quý hiếm tiếng Anh là rare animal /reər ˈænɪməl/. Động vật hiếm gặp, có số lượng ít và thường được bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rare animal
Ví dụ câu với động vật quý hiếm / rare animal
- 1
Con tê giác là một động vật quý hiếm cần được bảo vệ.
The rhinoceros is a rare animal that needs protection.
- 2
Chúng tôi đã thấy một loài chim quý hiếm trong khu rừng đó.
We saw a rare bird species in that forest.
Ghi chú dùng từ động vật quý hiếm
Động vật quý hiếm là những loài ít gặp, thường có giá trị sinh thái cao. Các thuật ngữ liên quan: endangered species (loài nguy cấp), conservation (bảo tồn), biodiversity (đa dạng sinh học).
Video minh hoạ động vật quý hiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động vật quý hiếm
Câu hỏi thường gặp về "động vật quý hiếm"
Động vật quý hiếm tiếng Anh là gì?
Động vật quý hiếm tiếng Anh là "rare animal" (danh từ), nghĩa là: Động vật hiếm gặp, có số lượng ít và thường được bảo vệ.
"rare animal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rare animal" nghĩa tiếng Việt là "động vật quý hiếm". Động vật quý hiếm là những loài ít gặp, thường có giá trị sinh thái cao.
Phát âm "rare animal" như thế nào?
"rare animal" có phiên âm IPA /reər ˈænɪməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rare animal"?
The rhinoceros is a rare animal that needs protection. — Con tê giác là một động vật quý hiếm cần được bảo vệ.