Tiếng Việt
Quý hiếm tiếng Anh là gì?
Quý hiếm tiếng Anh là Rare /rɛr/. Hiếm gặp, không phổ biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rare
Ví dụ câu với Quý hiếm / Rare
- 1
Con chim này rất quý hiếm và được bảo vệ nghiêm ngặt.
This bird is very rare and protected by law.
- 2
Các loại đá quý hiếm thường có giá trị cao hơn.
Rare gemstones usually have a higher value.
Ghi chú dùng từ Quý hiếm
Từ 'Rare' dùng để mô tả những thứ hiếm gặp hoặc ít xuất hiện. Các từ liên quan gồm 'uncommon' (không phổ biến), 'infrequent' (ít xảy ra), 'scarce' (khá khan hiếm).
Video minh hoạ Quý hiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quý hiếm
Câu hỏi thường gặp về "Quý hiếm"
Quý hiếm tiếng Anh là gì?
Quý hiếm tiếng Anh là "Rare" (tính từ), nghĩa là: Hiếm gặp, không phổ biến.
"Rare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rare" nghĩa tiếng Việt là "Quý hiếm". Từ 'Rare' dùng để mô tả những thứ hiếm gặp hoặc ít xuất hiện.
Phát âm "Rare" như thế nào?
"Rare" có phiên âm IPA /rɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rare"?
This bird is very rare and protected by law. — Con chim này rất quý hiếm và được bảo vệ nghiêm ngặt.