Tiếng Việt
Đột phát tiếng Anh là gì?
đột phát tiếng Anh là Outburst /ˈaʊtbɜːrst/. Sự bộc phát đột ngột của cảm xúc hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outburst
Ví dụ câu với đột phát / Outburst
- 1
Anh ấy có một đột phát giận dữ trong cuộc họp.
He had an outburst of anger during the meeting.
- 2
Cô ấy không kiểm soát được đột phát cảm xúc của mình.
She couldn't control her emotional outburst.
Ghi chú dùng từ đột phát
Đột phát thường liên quan đến cảm xúc mạnh hoặc hành động đột ngột. Các từ liên quan: 'explosion' (phá vỡ lớn), 'burst' (bùng nổ), 'eruption' (phun trào).
Video minh hoạ đột phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đột phát
Câu hỏi thường gặp về "đột phát"
Đột phát tiếng Anh là gì?
Đột phát tiếng Anh là "Outburst" (danh từ), nghĩa là: Sự bộc phát đột ngột của cảm xúc hoặc hành động.
"Outburst" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outburst" nghĩa tiếng Việt là "đột phát". Đột phát thường liên quan đến cảm xúc mạnh hoặc hành động đột ngột.
Phát âm "Outburst" như thế nào?
"Outburst" có phiên âm IPA /ˈaʊtbɜːrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outburst"?
He had an outburst of anger during the meeting. — Anh ấy có một đột phát giận dữ trong cuộc họp.