Tiếng Việt
Người dự báo thời tiết tiếng Anh là gì?
người dự báo thời tiết tiếng Anh là weather forecaster /ˈwɛðər ˈfɔrˌkæstər/. Người dự đoán thời tiết dựa trên dữ liệu khí tượng để dự báo thời tiết trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weather forecaster
Ví dụ câu với người dự báo thời tiết / weather forecaster
- 1
Người dự báo thời tiết đã dự đoán chính xác cơn bão sẽ đến vào cuối tuần này.
The weather forecaster predicted that the storm would arrive this weekend.
- 2
Các dự báo thời tiết giúp mọi người chuẩn bị cho các điều kiện khí hậu khác nhau.
Weather forecasts help people prepare for different weather conditions.
Ghi chú dùng từ người dự báo thời tiết
Người dự báo thời tiết là chuyên gia dựa trên dữ liệu khí tượng để dự báo thời tiết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'meteorologist' (nhà khí tượng học), 'climate prediction' (dự báo khí hậu), và 'weather report' (bản tin thời tiết).
Video minh hoạ người dự báo thời tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người dự báo thời tiết
Câu hỏi thường gặp về "người dự báo thời tiết"
Người dự báo thời tiết tiếng Anh là gì?
Người dự báo thời tiết tiếng Anh là "weather forecaster" (danh từ), nghĩa là: Người dự đoán thời tiết dựa trên dữ liệu khí tượng để dự báo thời tiết trong tương lai.
"weather forecaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weather forecaster" nghĩa tiếng Việt là "người dự báo thời tiết". Người dự báo thời tiết là chuyên gia dựa trên dữ liệu khí tượng để dự báo thời tiết.
Phát âm "weather forecaster" như thế nào?
"weather forecaster" có phiên âm IPA /ˈwɛðər ˈfɔrˌkæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weather forecaster"?
The weather forecaster predicted that the storm would arrive this weekend. — Người dự báo thời tiết đã dự đoán chính xác cơn bão sẽ đến vào cuối tuần này.