Tiếng Việt
Lính dự bị tiếng Anh là gì?
Lính dự bị tiếng Anh là Reserve Soldier /rɪˈzɜːv ˈsəʊlʤə/. Lính dự bị là những người đã qua đào tạo quân sự và sẵn sàng tham gia chiến đấu khi cần thiết, thường không trực tiếp phục vụ trong quân đội chính thức hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reserve Soldier
Ví dụ câu với Lính dự bị / Reserve Soldier
- 1
The reserve soldiers were called up for training during the summer.
Lính dự bị đã được triệu tập để huấn luyện vào mùa hè.
- 2
Many reserve soldiers maintain their skills through regular drills.
Nhiều lính dự bị duy trì kỹ năng của họ qua các buổi tập luyện định kỳ.
Ghi chú dùng từ Lính dự bị
Lính dự bị là thành phần quan trọng của lực lượng quốc phòng, giúp bổ sung cho quân chính quy khi chiến tranh hoặc tình huống khẩn cấp xảy ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'militia' (dân quân), 'conscription' ( nghĩa vụ quân sự), và 'training' (đào tạo).
Video minh hoạ Lính dự bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lính dự bị
Câu hỏi thường gặp về "Lính dự bị"
Lính dự bị tiếng Anh là gì?
Lính dự bị tiếng Anh là "Reserve Soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính dự bị là những người đã qua đào tạo quân sự và sẵn sàng tham gia chiến đấu khi cần thiết, thường không trực tiếp phục vụ trong quân đội chính thức hàng ngày.
"Reserve Soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reserve Soldier" nghĩa tiếng Việt là "Lính dự bị". Lính dự bị là thành phần quan trọng của lực lượng quốc phòng, giúp bổ sung cho quân chính quy khi chiến tranh hoặc tình huống khẩn cấp xảy ra.
Phát âm "Reserve Soldier" như thế nào?
"Reserve Soldier" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːv ˈsəʊlʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reserve Soldier"?
Lính dự bị đã được triệu tập để huấn luyện vào mùa hè. — The reserve soldiers were called up for training during the summer.