The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trường dự bị đại học tiếng Anh là gì?

trường dự bị đại học tiếng Anh là college preparatory course /ˈkɒlɪʤ prɪˈpærətəri kɔːs/. Khóa học dành cho học sinh chuẩn bị vào đại học, thường cung cấp kiến thức nền tảng.

Hình minh hoạ "trường dự bị đại học" tiếng Anh là "college preparatory course"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

college preparatory course

Danh từ
/ˈkɒlɪʤ prɪˈpærətəri kɔːs/

Ví dụ câu với trường dự bị đại học / college preparatory course

  1. 1

    Sau khi hoàn thành trường dự bị đại học, tôi đã thi đậu vào đại học danh tiếng.

    After completing the college preparatory course, I passed the entrance exam to a prestigious university.

  2. 2

    Trường dự bị đại học giúp sinh viên nâng cao kỹ năng học tập trước khi vào đại học.

    The college preparatory course helps students improve their academic skills before university.

Ghi chú dùng từ trường dự bị đại học

Trường dự bị đại học là bước chuẩn bị cho sinh viên trước khi vào đại học. Các thuật ngữ liên quan: 'pre-university', 'preparatory school', 'đào tạo chuẩn bị'}

Video minh hoạ trường dự bị đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trường dự bị đại học

Câu hỏi thường gặp về "trường dự bị đại học"

Trường dự bị đại học tiếng Anh là gì?

Trường dự bị đại học tiếng Anh là "college preparatory course" (danh từ), nghĩa là: Khóa học dành cho học sinh chuẩn bị vào đại học, thường cung cấp kiến thức nền tảng.

"college preparatory course" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"college preparatory course" nghĩa tiếng Việt là "trường dự bị đại học". Trường dự bị đại học là bước chuẩn bị cho sinh viên trước khi vào đại học.

Phát âm "college preparatory course" như thế nào?

"college preparatory course" có phiên âm IPA /ˈkɒlɪʤ prɪˈpærətəri kɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "college preparatory course"?

After completing the college preparatory course, I passed the entrance exam to a prestigious university. — Sau khi hoàn thành trường dự bị đại học, tôi đã thi đậu vào đại học danh tiếng.