The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự phòng phải trả ngắn hạn tiếng Anh là gì?

dự phòng phải trả ngắn hạn tiếng Anh là Provision for short-term liabilities /prəˈvɪʒən fə ˌʃɔːrt tɜːm ˌlaɪəˈbɪlɪtiz/. Dự phòng để trang trải các khoản nợ ngắn hạn trong tương lai gần.

Hình minh hoạ "dự phòng phải trả ngắn hạn" tiếng Anh là "Provision for short-term liabilities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Provision for short-term liabilities

Danh từ
/prəˈvɪʒən fə ˌʃɔːrt tɜːm ˌlaɪəˈbɪlɪtiz/

Ví dụ câu với dự phòng phải trả ngắn hạn / Provision for short-term liabilities

  1. 1

    Công ty đã lập dự phòng phải trả ngắn hạn để đảm bảo khả năng thanh toán.

    The company made a provision for short-term liabilities to ensure solvency.

  2. 2

    Dự phòng này giúp công ty quản lý rủi ro tài chính hiệu quả.

    This provision helps the company manage financial risks effectively.

Ghi chú dùng từ dự phòng phải trả ngắn hạn

Dự phòng phải trả ngắn hạn là khoản dự phòng cho các khoản nợ ngắn hạn sắp đến hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dự phòng dài hạn' (long-term provision), 'nợ ngắn hạn' (short-term liabilities), và 'kế toán dự phòng' (provision accounting).

Video minh hoạ dự phòng phải trả ngắn hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự phòng phải trả ngắn hạn

Câu hỏi thường gặp về "dự phòng phải trả ngắn hạn"

Dự phòng phải trả ngắn hạn tiếng Anh là gì?

Dự phòng phải trả ngắn hạn tiếng Anh là "Provision for short-term liabilities" (danh từ), nghĩa là: Dự phòng để trang trải các khoản nợ ngắn hạn trong tương lai gần.

"Provision for short-term liabilities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Provision for short-term liabilities" nghĩa tiếng Việt là "dự phòng phải trả ngắn hạn". Dự phòng phải trả ngắn hạn là khoản dự phòng cho các khoản nợ ngắn hạn sắp đến hạn.

Phát âm "Provision for short-term liabilities" như thế nào?

"Provision for short-term liabilities" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒən fə ˌʃɔːrt tɜːm ˌlaɪəˈbɪlɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Provision for short-term liabilities"?

The company made a provision for short-term liabilities to ensure solvency. — Công ty đã lập dự phòng phải trả ngắn hạn để đảm bảo khả năng thanh toán.