The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng dự toán tiếng Anh là gì?

Phòng dự toán tiếng Anh là Budgeting room /ˈbʌʤɪtɪŋ ruːm/. Phòng dùng để lập kế hoạch ngân sách hoặc dự toán tài chính.

Hình minh hoạ "Phòng dự toán" tiếng Anh là "Budgeting room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Budgeting room

Danh từ
/ˈbʌʤɪtɪŋ ruːm/

Ví dụ câu với Phòng dự toán / Budgeting room

  1. 1

    Chúng tôi họp trong phòng dự toán để thảo luận ngân sách dự án.

    We met in the budgeting room to discuss the project budget.

  2. 2

    Phòng dự toán giúp quản lý theo dõi chi tiêu hàng tháng.

    The budgeting room helps management monitor monthly expenses.

Ghi chú dùng từ Phòng dự toán

Phòng dự toán là nơi thực hiện các hoạt động liên quan đến lập kế hoạch ngân sách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial planning' (lập kế hoạch tài chính), 'cost estimation' (ước tính chi phí), 'expenditure tracking' (theo dõi chi tiêu).

Video minh hoạ Phòng dự toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng dự toán

Câu hỏi thường gặp về "Phòng dự toán"

Phòng dự toán tiếng Anh là gì?

Phòng dự toán tiếng Anh là "Budgeting room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để lập kế hoạch ngân sách hoặc dự toán tài chính.

"Budgeting room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Budgeting room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng dự toán". Phòng dự toán là nơi thực hiện các hoạt động liên quan đến lập kế hoạch ngân sách.

Phát âm "Budgeting room" như thế nào?

"Budgeting room" có phiên âm IPA /ˈbʌʤɪtɪŋ ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Budgeting room"?

We met in the budgeting room to discuss the project budget. — Chúng tôi họp trong phòng dự toán để thảo luận ngân sách dự án.