The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự trữ ngoại hối tiếng Anh là gì?

dự trữ ngoại hối tiếng Anh là foreign exchange reserve /ˈfɔrən ɪksˈʧeɪnʤ rɪˈzɜrv/. Số lượng ngoại tệ dự trữ của một quốc gia để can thiệp vào thị trường tiền tệ hoặc duy trì ổn định kinh tế.

Hình minh hoạ "dự trữ ngoại hối" tiếng Anh là "foreign exchange reserve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foreign exchange reserve

Danh từ
/ˈfɔrən ɪksˈʧeɪnʤ rɪˈzɜrv/

Ví dụ câu với dự trữ ngoại hối / foreign exchange reserve

  1. 1

    Ngân hàng trung ương đã tăng dự trữ ngoại hối để ổn định đồng tiền quốc gia.

    The central bank increased its foreign exchange reserves to stabilize the national currency.

  2. 2

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia phòng ngừa các cú sốc kinh tế bên ngoài.

    Foreign exchange reserves help the country prevent external economic shocks.

Ghi chú dùng từ dự trữ ngoại hối

Dự trữ ngoại hối là phần dự trữ bằng ngoại tệ của một quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'currency reserve' (dự trữ tiền tệ), và 'monetary policy' (chính sách tiền tệ).

Video minh hoạ dự trữ ngoại hối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự trữ ngoại hối

Câu hỏi thường gặp về "dự trữ ngoại hối"

Dự trữ ngoại hối tiếng Anh là gì?

Dự trữ ngoại hối tiếng Anh là "foreign exchange reserve" (danh từ), nghĩa là: Số lượng ngoại tệ dự trữ của một quốc gia để can thiệp vào thị trường tiền tệ hoặc duy trì ổn định kinh tế.

"foreign exchange reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foreign exchange reserve" nghĩa tiếng Việt là "dự trữ ngoại hối". Dự trữ ngoại hối là phần dự trữ bằng ngoại tệ của một quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'currency reserve' (dự trữ tiền tệ), và 'monetary policy' (chính sách tiền tệ).

Phát âm "foreign exchange reserve" như thế nào?

"foreign exchange reserve" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ɪksˈʧeɪnʤ rɪˈzɜrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foreign exchange reserve"?

The central bank increased its foreign exchange reserves to stabilize the national currency. — Ngân hàng trung ương đã tăng dự trữ ngoại hối để ổn định đồng tiền quốc gia.