Tiếng Việt
Dự khuyết tiếng Anh là gì?
dự khuyết tiếng Anh là Reserve /rɪˈzɜːrv/. Sự dự trữ hoặc dự phòng trong một lĩnh vực nào đó, thường để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc thiếu hụt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reserve
Ví dụ câu với dự khuyết / Reserve
- 1
Anh ấy đã giữ một khoản dự khuyết để phòng khi có tình huống khẩn cấp.
He kept a reserve fund for emergencies.
- 2
Trong quân đội, các đơn vị dự khuyết sẵn sàng để triển khai khi cần thiết.
In the army, reserve units are ready to deploy when needed.
Ghi chú dùng từ dự khuyết
Dự khuyết đề cập đến sự dự trữ hoặc dự phòng, thường dùng trong tài chính hoặc quân sự. Các từ liên quan gồm 'backup' (dự phòng), 'contingency' (kế hoạch dự phòng), 'reserve' (dự trữ, dự phòng).
Video minh hoạ dự khuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự khuyết
Câu hỏi thường gặp về "dự khuyết"
Dự khuyết tiếng Anh là gì?
Dự khuyết tiếng Anh là "Reserve" (danh từ), nghĩa là: Sự dự trữ hoặc dự phòng trong một lĩnh vực nào đó, thường để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc thiếu hụt.
"Reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reserve" nghĩa tiếng Việt là "dự khuyết". Dự khuyết đề cập đến sự dự trữ hoặc dự phòng, thường dùng trong tài chính hoặc quân sự.
Phát âm "Reserve" như thế nào?
"Reserve" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reserve"?
He kept a reserve fund for emergencies. — Anh ấy đã giữ một khoản dự khuyết để phòng khi có tình huống khẩn cấp.