Tiếng Việt
Đu xà tiếng Anh là gì?
đu xà tiếng Anh là pull-up /pʊl ʌp/. Bài tập thể dục dùng tay kéo cơ thể lên qua một thanh ngang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pull-up
Ví dụ câu với đu xà / pull-up
- 1
Tôi tập đu xà để tăng cường sức mạnh cơ lưng.
He does pull-ups every morning to build upper body strength.
- 2
Bạn có thể làm đu xà để cải thiện sức khỏe và thể lực.
Pull-ups are excellent for improving upper body endurance.
Ghi chú dùng từ đu xà
Đu xà là bài tập thể dục phổ biến giúp phát triển cơ bắp tay, lưng. Các thuật ngữ liên quan: 'chin-up' (đu xà kéo cằm lên), 'lat pulldown' (kéo cáp lưng).
Video minh hoạ đu xà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đu xà
Câu hỏi thường gặp về "đu xà"
Đu xà tiếng Anh là gì?
Đu xà tiếng Anh là "pull-up" (danh từ), nghĩa là: Bài tập thể dục dùng tay kéo cơ thể lên qua một thanh ngang.
"pull-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pull-up" nghĩa tiếng Việt là "đu xà". Đu xà là bài tập thể dục phổ biến giúp phát triển cơ bắp tay, lưng.
Phát âm "pull-up" như thế nào?
"pull-up" có phiên âm IPA /pʊl ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pull-up"?
He does pull-ups every morning to build upper body strength. — Tôi tập đu xà để tăng cường sức mạnh cơ lưng.