Tiếng Việt
Cầu kéo tiếng Anh là gì?
cầu kéo tiếng Anh là Demand-pull /dɪˈmænd pʊl/. Áp lực tăng giá do cầu tiêu dùng vượt quá cung cấp trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Demand-pull
Ví dụ câu với cầu kéo / Demand-pull
- 1
Áp lực cầu kéo lên giá cả của hàng hóa trong thời kỳ lạm phát.
Demand-pull inflation occurs when demand exceeds supply, pushing prices up.
- 2
Khi người tiêu dùng tăng mua hàng, cầu kéo giá cả tăng theo.
As consumers buy more, demand-pull causes prices to rise.
Ghi chú dùng từ cầu kéo
Demand-pull là một dạng lạm phát do cầu vượt cung. Các thuật ngữ liên quan: 'cost-push' (lạm phát do chi phí tăng), 'inflation' (lạm phát), 'supply and demand' (cung cầu).
Video minh hoạ cầu kéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu kéo
Câu hỏi thường gặp về "cầu kéo"
Cầu kéo tiếng Anh là gì?
Cầu kéo tiếng Anh là "Demand-pull" (danh từ), nghĩa là: Áp lực tăng giá do cầu tiêu dùng vượt quá cung cấp trên thị trường.
"Demand-pull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Demand-pull" nghĩa tiếng Việt là "cầu kéo". Demand-pull là một dạng lạm phát do cầu vượt cung.
Phát âm "Demand-pull" như thế nào?
"Demand-pull" có phiên âm IPA /dɪˈmænd pʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Demand-pull"?
Demand-pull inflation occurs when demand exceeds supply, pushing prices up. — Áp lực cầu kéo lên giá cả của hàng hóa trong thời kỳ lạm phát.