Tiếng Việt
Đưa cho tiếng Anh là gì?
đưa cho tiếng Anh là hand /hænd/. đưa vật gì đó cho ai bằng tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand
Ví dụ câu với đưa cho / hand
- 1
Anh ấy đưa cho tôi quyển sách.
He handed me the book.
- 2
Cô ấy đưa cho con bé chiếc bánh.
She handed the girl a piece of cake.
Ghi chú dùng từ đưa cho
Đưa cho là hành động chuyển vật từ tay người này sang người khác. Các từ liên quan: give (cho), pass ( chuyền), deliver (giao hàng).
Video minh hoạ đưa cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa cho
Câu hỏi thường gặp về "đưa cho"
Đưa cho tiếng Anh là gì?
Đưa cho tiếng Anh là "hand" (động từ), nghĩa là: đưa vật gì đó cho ai bằng tay.
"hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand" nghĩa tiếng Việt là "đưa cho". Đưa cho là hành động chuyển vật từ tay người này sang người khác.
Phát âm "hand" như thế nào?
"hand" có phiên âm IPA /hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand"?
He handed me the book. — Anh ấy đưa cho tôi quyển sách.