Tiếng Việt
Con lai tiếng Anh là gì?
con lai tiếng Anh là half-breed /hæf-brid/. Người hoặc sinh vật lai giữa các chủng tộc hoặc loài khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
half-breed
Ví dụ câu với con lai / half-breed
- 1
Anh ấy là một con lai giữa người và chó sói.
He is a half-breed between a human and a wolf.
- 2
Cô ấy là con lai của hai dòng máu khác nhau.
She is a half-breed of two different bloodlines.
Ghi chú dùng từ con lai
Từ 'con lai' chỉ người hoặc sinh vật lai giữa các chủng tộc hoặc loài khác nhau. Các từ liên quan: 'lai' (crossbreed), 'lai tạo' (to hybridize), 'lai giống' (to hybridize species).
Video minh hoạ con lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con lai
Câu hỏi thường gặp về "con lai"
Con lai tiếng Anh là gì?
Con lai tiếng Anh là "half-breed" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc sinh vật lai giữa các chủng tộc hoặc loài khác nhau.
"half-breed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"half-breed" nghĩa tiếng Việt là "con lai". Từ 'con lai' chỉ người hoặc sinh vật lai giữa các chủng tộc hoặc loài khác nhau.
Phát âm "half-breed" như thế nào?
"half-breed" có phiên âm IPA /hæf-brid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "half-breed"?
He is a half-breed between a human and a wolf. — Anh ấy là một con lai giữa người và chó sói.