Tiếng Việt
Đưa ra lời báo trước tiếng Anh là gì?
đưa ra lời báo trước tiếng Anh là give a warning /ɡɪv ə ˈwɔːrnɪŋ/. Thông báo hoặc cảnh báo trước về điều gì đó có thể xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give a warning
Ví dụ câu với đưa ra lời báo trước / give a warning
- 1
Giá xăng dầu có thể tăng trong tháng tới, tôi muốn đưa ra lời báo trước.
The gasoline prices might rise next month, I want to give a warning.
- 2
Chúng tôi đã đưa ra lời báo trước về khả năng xảy ra mưa lớn.
We issued a warning about the possibility of heavy rain.
Ghi chú dùng từ đưa ra lời báo trước
Đưa ra lời báo trước là hành động cảnh báo trước về điều gì đó sắp xảy ra. Các từ liên quan: cảnh báo (warning), dự báo (forecast), cảnh báo sớm (early warning).
Video minh hoạ đưa ra lời báo trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa ra lời báo trước
Câu hỏi thường gặp về "đưa ra lời báo trước"
Đưa ra lời báo trước tiếng Anh là gì?
Đưa ra lời báo trước tiếng Anh là "give a warning" (động từ), nghĩa là: Thông báo hoặc cảnh báo trước về điều gì đó có thể xảy ra.
"give a warning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give a warning" nghĩa tiếng Việt là "đưa ra lời báo trước". Đưa ra lời báo trước là hành động cảnh báo trước về điều gì đó sắp xảy ra.
Phát âm "give a warning" như thế nào?
"give a warning" có phiên âm IPA /ɡɪv ə ˈwɔːrnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give a warning"?
The gasoline prices might rise next month, I want to give a warning. — Giá xăng dầu có thể tăng trong tháng tới, tôi muốn đưa ra lời báo trước.