Tiếng Việt
Lời cảnh báo tiếng Anh là gì?
lời cảnh báo tiếng Anh là Warning /ˈwɔːr.nɪŋ/. Lời nhắc nhở hoặc cảnh báo về nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Warning
Ví dụ câu với lời cảnh báo / Warning
- 1
The warning about the slippery floor was clearly posted.
Cảnh báo về sàn trơn trượt đã được dán rõ ràng.
- 2
She ignored the warning and fell.
Cô ấy bỏ qua lời cảnh báo và ngã.
Ghi chú dùng từ lời cảnh báo
Lời cảnh báo là một dạng cảnh báo nhằm cảnh báo nguy hiểm. Các từ liên quan gồm 'alert' (báo động), 'caution' (thận trọng), 'advice' (lời khuyên).
Video minh hoạ lời cảnh báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời cảnh báo
Câu hỏi thường gặp về "lời cảnh báo"
Lời cảnh báo tiếng Anh là gì?
Lời cảnh báo tiếng Anh là "Warning" (danh từ), nghĩa là: Lời nhắc nhở hoặc cảnh báo về nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra.
"Warning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Warning" nghĩa tiếng Việt là "lời cảnh báo". Lời cảnh báo là một dạng cảnh báo nhằm cảnh báo nguy hiểm.
Phát âm "Warning" như thế nào?
"Warning" có phiên âm IPA /ˈwɔːr.nɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Warning"?
Cảnh báo về sàn trơn trượt đã được dán rõ ràng. — The warning about the slippery floor was clearly posted.