The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lớn tiếng Anh là gì?

người lớn tiếng Anh là adult /əˈdʌlt/. Người đã trưởng thành, không còn là trẻ con.

Hình minh hoạ "người lớn" tiếng Anh là "adult"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

adult

Danh từ
/əˈdʌlt/

Ví dụ câu với người lớn / adult

  1. 1

    Anh ấy là một người lớn và có trách nhiệm với gia đình.

    He is an adult and responsible for his family.

  2. 2

    Chúng tôi cần người lớn để giúp giải quyết vấn đề này.

    We need an adult to help solve this problem.

Ghi chú dùng từ người lớn

Người lớn là người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần. Các từ liên quan: 'teenager' (trẻ vị thành niên), 'child' (trẻ con), 'minor' (người chưa thành niên).

Video minh hoạ người lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lớn

Câu hỏi thường gặp về "người lớn"

Người lớn tiếng Anh là gì?

Người lớn tiếng Anh là "adult" (danh từ), nghĩa là: Người đã trưởng thành, không còn là trẻ con.

"adult" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"adult" nghĩa tiếng Việt là "người lớn". Người lớn là người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.

Phát âm "adult" như thế nào?

"adult" có phiên âm IPA /əˈdʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "adult"?

He is an adult and responsible for his family. — Anh ấy là một người lớn và có trách nhiệm với gia đình.