The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đúc hẫng cân bằng tiếng Anh là gì?

Đúc hẫng cân bằng tiếng Anh là cast balanced member /kæst ˈbæl.ənd ˈmɛmbər/. Thành phần đúc dùng để cân bằng trong kết cấu xây dựng hoặc cơ khí.

Hình minh hoạ "Đúc hẫng cân bằng" tiếng Anh là "cast balanced member"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cast balanced member

Danh từ
/kæst ˈbæl.ənd ˈmɛmbər/

Ví dụ câu với Đúc hẫng cân bằng / cast balanced member

  1. 1

    The engineer designed a cast balanced member to ensure stability.

    Kỹ sư đã thiết kế một đúc hẫng cân bằng để đảm bảo sự ổn định.

  2. 2

    The cast balanced member was tested for durability before installation.

    Thành phần đúc cân bằng đã được kiểm tra độ bền trước khi lắp đặt.

Ghi chú dùng từ Đúc hẫng cân bằng

Đúc hẫng cân bằng là một loại thành phần đúc dùng để cân bằng trong các cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'cân bằng' (balance), 'thành phần' (component), 'đúc' (casting).

Video minh hoạ Đúc hẫng cân bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đúc hẫng cân bằng

Câu hỏi thường gặp về "Đúc hẫng cân bằng"

Đúc hẫng cân bằng tiếng Anh là gì?

Đúc hẫng cân bằng tiếng Anh là "cast balanced member" (danh từ), nghĩa là: Thành phần đúc dùng để cân bằng trong kết cấu xây dựng hoặc cơ khí.

"cast balanced member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cast balanced member" nghĩa tiếng Việt là "Đúc hẫng cân bằng". Đúc hẫng cân bằng là một loại thành phần đúc dùng để cân bằng trong các cấu trúc.

Phát âm "cast balanced member" như thế nào?

"cast balanced member" có phiên âm IPA /kæst ˈbæl.ənd ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cast balanced member"?

Kỹ sư đã thiết kế một đúc hẫng cân bằng để đảm bảo sự ổn định. — The engineer designed a cast balanced member to ensure stability.