Tiếng Việt
Đục nhám tiếng Anh là gì?
đục nhám tiếng Anh là Rough /rʌf/. Có bề mặt thô ráp, không mịn màng, thường dùng để mô tả bề mặt của vật liệu hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rough
Ví dụ câu với đục nhám / Rough
- 1
Bề mặt của tảng đá này rất đục nhám.
The surface of this stone is very rough.
- 2
Gỗ này có kết cấu đục nhám, phù hợp để làm đồ thủ công.
This wood has a rough texture, suitable for crafting.
Ghi chú dùng từ đục nhám
Đục nhám mô tả bề mặt không mịn, thường gặp trong vật liệu xây dựng hoặc đồ thủ công. Các từ liên quan: 'textured' (có kết cấu), 'coarse' (thô ráp), 'abrasive' (mài mòn).
Video minh hoạ đục nhám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đục nhám
Câu hỏi thường gặp về "đục nhám"
Đục nhám tiếng Anh là gì?
Đục nhám tiếng Anh là "Rough" (tính từ), nghĩa là: Có bề mặt thô ráp, không mịn màng, thường dùng để mô tả bề mặt của vật liệu hoặc vật thể.
"Rough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rough" nghĩa tiếng Việt là "đục nhám". Đục nhám mô tả bề mặt không mịn, thường gặp trong vật liệu xây dựng hoặc đồ thủ công.
Phát âm "Rough" như thế nào?
"Rough" có phiên âm IPA /rʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rough"?
The surface of this stone is very rough. — Bề mặt của tảng đá này rất đục nhám.