The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đúc mẫu bê tông tiếng Anh là gì?

Đúc mẫu bê tông tiếng Anh là concrete test specimen /ˈkɒnkriːt tɛst spɛʃɪmən/. Mẫu bê tông được lấy ra để kiểm tra chất lượng và đặc tính của bê tông.

Hình minh hoạ "Đúc mẫu bê tông" tiếng Anh là "concrete test specimen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concrete test specimen

Danh từ
/ˈkɒnkriːt tɛst spɛʃɪmən/

Ví dụ câu với Đúc mẫu bê tông / concrete test specimen

  1. 1

    The engineer examined the concrete test specimen to ensure it met the standards.

    Kỹ sư đã kiểm tra mẫu bê tông để đảm bảo nó đạt tiêu chuẩn.

  2. 2

    Samples of the concrete test specimen were sent to the lab for analysis.

    Các mẫu của đúc mẫu bê tông đã được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích.

Ghi chú dùng từ Đúc mẫu bê tông

Đúc mẫu bê tông là quá trình lấy mẫu bê tông để kiểm tra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bê tông' (concrete), 'kiểm tra chất lượng' (quality testing), 'mẫu thử' (test sample).

Video minh hoạ Đúc mẫu bê tông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đúc mẫu bê tông

Câu hỏi thường gặp về "Đúc mẫu bê tông"

Đúc mẫu bê tông tiếng Anh là gì?

Đúc mẫu bê tông tiếng Anh là "concrete test specimen" (danh từ), nghĩa là: Mẫu bê tông được lấy ra để kiểm tra chất lượng và đặc tính của bê tông.

"concrete test specimen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concrete test specimen" nghĩa tiếng Việt là "Đúc mẫu bê tông". Đúc mẫu bê tông là quá trình lấy mẫu bê tông để kiểm tra.

Phát âm "concrete test specimen" như thế nào?

"concrete test specimen" có phiên âm IPA /ˈkɒnkriːt tɛst spɛʃɪmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concrete test specimen"?

Kỹ sư đã kiểm tra mẫu bê tông để đảm bảo nó đạt tiêu chuẩn. — The engineer examined the concrete test specimen to ensure it met the standards.