Tiếng Việt
Vật thí nghiệm tiếng Anh là gì?
vật thí nghiệm tiếng Anh là experimental specimen /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ˈspɛsɪmɪn/. mẫu vật được sử dụng trong thí nghiệm hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
experimental specimen
Ví dụ câu với vật thí nghiệm / experimental specimen
- 1
The scientist carefully collected an experimental specimen for analysis.
Nhà khoa học cẩn thận thu thập một mẫu vật thí nghiệm để phân tích.
- 2
Each experimental specimen was labeled and documented thoroughly.
Mỗi mẫu vật thí nghiệm đều được ghi nhãn và ghi chép cẩn thận.
Ghi chú dùng từ vật thí nghiệm
Vật thí nghiệm là mẫu vật dùng trong nghiên cứu hoặc thử nghiệm. Các thuật ngữ liên quan: 'sample' (mẫu), 'test subject' (đối tượng thử nghiệm), 'control' (đối chứng).
Video minh hoạ vật thí nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật thí nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "vật thí nghiệm"
Vật thí nghiệm tiếng Anh là gì?
Vật thí nghiệm tiếng Anh là "experimental specimen" (danh từ), nghĩa là: mẫu vật được sử dụng trong thí nghiệm hoặc nghiên cứu.
"experimental specimen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"experimental specimen" nghĩa tiếng Việt là "vật thí nghiệm". Vật thí nghiệm là mẫu vật dùng trong nghiên cứu hoặc thử nghiệm.
Phát âm "experimental specimen" như thế nào?
"experimental specimen" có phiên âm IPA /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ˈspɛsɪmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "experimental specimen"?
Nhà khoa học cẩn thận thu thập một mẫu vật thí nghiệm để phân tích. — The scientist carefully collected an experimental specimen for analysis.