The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữ ký mẫu tiếng Anh là gì?

chữ ký mẫu tiếng Anh là Specimen signature /ˈspɛsɪmən ˈsɪɡnətʃər/. Chữ ký mẫu là chữ ký được sử dụng làm mẫu để so sánh hoặc xác nhận danh tính.

Hình minh hoạ "chữ ký mẫu" tiếng Anh là "Specimen signature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Specimen signature

Danh từ
/ˈspɛsɪmən ˈsɪɡnətʃər/

Ví dụ câu với chữ ký mẫu / Specimen signature

  1. 1

    Bạn cần cung cấp chữ ký mẫu để mở tài khoản ngân hàng.

    You need to provide a specimen signature to open a bank account.

  2. 2

    Chữ ký mẫu của ông ấy rất rõ ràng và dễ nhận biết.

    His specimen signature is very clear and recognizable.

Ghi chú dùng từ chữ ký mẫu

Chữ ký mẫu là chữ ký chuẩn dùng để đối chiếu. Các từ liên quan: 'signature' (chữ ký), 'autograph' (chữ ký nổi tiếng), 'handwriting' (chữ viết tay).

Video minh hoạ chữ ký mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chữ ký mẫu

Câu hỏi thường gặp về "chữ ký mẫu"

Chữ ký mẫu tiếng Anh là gì?

Chữ ký mẫu tiếng Anh là "Specimen signature" (danh từ), nghĩa là: Chữ ký mẫu là chữ ký được sử dụng làm mẫu để so sánh hoặc xác nhận danh tính.

"Specimen signature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Specimen signature" nghĩa tiếng Việt là "chữ ký mẫu". Chữ ký mẫu là chữ ký chuẩn dùng để đối chiếu.

Phát âm "Specimen signature" như thế nào?

"Specimen signature" có phiên âm IPA /ˈspɛsɪmən ˈsɪɡnətʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Specimen signature"?

You need to provide a specimen signature to open a bank account. — Bạn cần cung cấp chữ ký mẫu để mở tài khoản ngân hàng.