Tiếng Việt
Mẫu vật tiếng Anh là gì?
Mẫu vật tiếng Anh là Specimen /ˈspɛsɪmɪn/. Mẫu vật là một mẫu hoặc mẫu thử được lấy ra để nghiên cứu hoặc trình bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Specimen
Ví dụ câu với Mẫu vật / Specimen
- 1
Các nhà khoa học đã thu thập mẫu vật để phân tích.
Scientists collected specimens for analysis.
- 2
Mẫu vật này được trưng bày trong phòng triển lãm.
This specimen is displayed in the exhibition room.
Ghi chú dùng từ Mẫu vật
Mẫu vật là một mẫu dùng để nghiên cứu hoặc trưng bày. Các từ liên quan gồm 'sample' (mẫu thử), 'specimen' (mẫu vật), 'artifact' (tài liệu khảo cổ).
Video minh hoạ Mẫu vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mẫu vật
Câu hỏi thường gặp về "Mẫu vật"
Mẫu vật tiếng Anh là gì?
Mẫu vật tiếng Anh là "Specimen" (danh từ), nghĩa là: Mẫu vật là một mẫu hoặc mẫu thử được lấy ra để nghiên cứu hoặc trình bày.
"Specimen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Specimen" nghĩa tiếng Việt là "Mẫu vật". Mẫu vật là một mẫu dùng để nghiên cứu hoặc trưng bày.
Phát âm "Specimen" như thế nào?
"Specimen" có phiên âm IPA /ˈspɛsɪmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Specimen"?
Scientists collected specimens for analysis. — Các nhà khoa học đã thu thập mẫu vật để phân tích.